Từ Vựng:
Fulfilment: (n) việc thực hiện đơn hàng
Warehouse: (n) kho hàng
Customs: (n) hải quan
Hybrid: (adj) kết hợp
Direct shipping: (n) vận chuyển trực tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fulfilment: (n) việc thực hiện đơn hàng
Warehouse: (n) kho hàng
Customs: (n) hải quan
Hybrid: (adj) kết hợp
Direct shipping: (n) vận chuyển trực tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: