Từ Vựng:
Compress: (v) nén
Cache: (n) bộ nhớ đệm
Minimize: (v) giảm thiểu
Server: (n) máy chủ
Cdn: (n) mạng phân phối nội dung
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compress: (v) nén
Cache: (n) bộ nhớ đệm
Minimize: (v) giảm thiểu
Server: (n) máy chủ
Cdn: (n) mạng phân phối nội dung
Luyện tập thêm về bài học này: