Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Tỷ Lệ Chuyển Đổi Lượt Truy Cập Lại Với Cá Nhân Hóa – Advanced Level

Personalisation
(n) cá nhân hóa
Segment
(n) phân khúc; (v) phân đoạn
Conversion
(n) chuyển đổi (khách hàng)
Opt out
(v) từ chối tham gia
Engaged
(adj) tương tác, tham gia tích cực

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Personalisation
Segment
Conversion
Opt out
Engaged
(n) phân khúc; (v) phân đoạn
(n) cá nhân hóa
(n) chuyển đổi (khách hàng)
(v) từ chối tham gia
(adj) tương tác, tham gia tích cực

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Personalisation” mean?
4. What does “Segment” mean?
5. What does “Conversion” mean?
6. What does “Opt out” mean?
7. What does “Engaged” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: