Từ Vựng:
Parity: (n) sự ngang bằng, sự tương đương
Marketplace: (n) thị trường trực tuyến
Automate: (v) tự động hóa
Confuse: (v) làm bối rối, làm rối loạn
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Parity: (n) sự ngang bằng, sự tương đương
Marketplace: (n) thị trường trực tuyến
Automate: (v) tự động hóa
Confuse: (v) làm bối rối, làm rối loạn
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: