Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Đề Xuất Kiến Trúc Headless Commerce – Easy Level

🎧 Đề Xuất Kiến Trúc Headless Commerce
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Architecture: (n) kiến trúc, cấu trúc

Separate: (v) tách ra, phân tách; (adj) riêng biệt

Flexible: (adj) linh hoạt

Proposal: (n) đề xuất

Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch


Luyện tập thêm về bài học này: