Từ Vựng:
Architecture: (n) kiến trúc, cấu trúc
Separate: (v) tách ra, phân tách; (adj) riêng biệt
Flexible: (adj) linh hoạt
Proposal: (n) đề xuất
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Architecture: (n) kiến trúc, cấu trúc
Separate: (v) tách ra, phân tách; (adj) riêng biệt
Flexible: (adj) linh hoạt
Proposal: (n) đề xuất
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: