Từ Vựng:
Returns: (n) hàng trả lại
Size guide: (n) hướng dẫn kích cỡ
Product description: (n) mô tả sản phẩm
Customer reviews: (n) đánh giá của khách hàng
Return rate: (n) tỷ lệ trả hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Returns: (n) hàng trả lại
Size guide: (n) hướng dẫn kích cỡ
Product description: (n) mô tả sản phẩm
Customer reviews: (n) đánh giá của khách hàng
Return rate: (n) tỷ lệ trả hàng
Luyện tập thêm về bài học này: