Từ Vựng:
Sales: (n) doanh số bán hàng
Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá
Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sales: (n) doanh số bán hàng
Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá
Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: