Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Kế Hoạch Phục Hồi Doanh Số – Easy Level

Sales
(n) doanh số bán hàng
Plan
(n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
Discount
(n) chiết khấu, giảm giá
Track
(v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình
Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Sales
Plan
Discount
Track
Report
(n) doanh số bán hàng
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(n) chiết khấu, giảm giá
(v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình
(n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Sales” mean?
4. What does “Plan” mean?
5. What does “Discount” mean?
6. What does “Track” mean?
7. What does “Report” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: