Từ Vựng:
Revenue: (n) doanh thu
Conversion: (n) chuyển đổi (khách hàng, hành vi)
Order value: (n) giá trị đơn hàng
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng lên
Steady: (adj) ổn định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Revenue: (n) doanh thu
Conversion: (n) chuyển đổi (khách hàng, hành vi)
Order value: (n) giá trị đơn hàng
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng lên
Steady: (adj) ổn định
Luyện tập thêm về bài học này: