Từ Vựng:
Net zero carbon: (adj) không phát thải carbon ròng
Energy-efficient: (adj) tiết kiệm năng lượng
Renewable energy: (n) năng lượng tái tạo
Incentives: (n) các ưu đãi, khuyến khích
Smart building systems: (n) hệ thống tòa nhà thông minh
Luyện tập thêm về bài học này: