Từ Vựng:
Affordable: (adj) có khả năng chi trả
Developer: (n) nhà phát triển dự án
Agreement: (n) thỏa thuận
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Flexibility: (n) tính linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Affordable: (adj) có khả năng chi trả
Developer: (n) nhà phát triển dự án
Agreement: (n) thỏa thuận
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Flexibility: (n) tính linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này: