Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải (tài chính)
Summary: (n) bản tóm tắt, bản tổng hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải (tài chính)
Summary: (n) bản tóm tắt, bản tổng hợp
Luyện tập thêm về bài học này: