Từ Vựng:
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Design-and-build: (n) thiết kế và thi công
Risk: (n) rủi ro
Cost-effective: (adj) hiệu quả về chi phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Design-and-build: (n) thiết kế và thi công
Risk: (n) rủi ro
Cost-effective: (adj) hiệu quả về chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: