Từ Vựng:
Settlement: (n) sự thanh toán; sự giải quyết
Arbitration: (n) trọng tài
Legal fees: (n) phí pháp lý
Costly: (adj) tốn kém
Balance: (n) số dư; (v) cân đối, cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Settlement: (n) sự thanh toán; sự giải quyết
Arbitration: (n) trọng tài
Legal fees: (n) phí pháp lý
Costly: (adj) tốn kém
Balance: (n) số dư; (v) cân đối, cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này: