Từ Vựng:
Capital: (n) vốn
Budget: (n) ngân sách
Investment: (n) khoản đầu tư
Schedule: (n) lịch trình
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Capital: (n) vốn
Budget: (n) ngân sách
Investment: (n) khoản đầu tư
Schedule: (n) lịch trình
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: