Từ Vựng:
Sensitivity: (n) độ nhạy; khả năng phản ứng
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Budget: (n) ngân sách
Risk: (n) rủi ro
Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sensitivity: (n) độ nhạy; khả năng phản ứng
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Budget: (n) ngân sách
Risk: (n) rủi ro
Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán
Luyện tập thêm về bài học này: