Từ Vựng:
Appraisal: (n) sự thẩm định, sự đánh giá
Profit: (n) lợi nhuận
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Contingency: (n) khoản dự phòng
Development: (n) sự phát triển, dự án phát triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Appraisal: (n) sự thẩm định, sự đánh giá
Profit: (n) lợi nhuận
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Contingency: (n) khoản dự phòng
Development: (n) sự phát triển, dự án phát triển
Luyện tập thêm về bài học này: