Từ Vựng:
Estimate: (n) bản ước tính; (v) ước tính
Unknowns: (n) các yếu tố chưa biết
Contingency: (n) khoản dự phòng
Heritage: (n) di sản
Refurbishment: (n) việc cải tạo, sửa chữa lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Estimate: (n) bản ước tính; (v) ước tính
Unknowns: (n) các yếu tố chưa biết
Contingency: (n) khoản dự phòng
Heritage: (n) di sản
Refurbishment: (n) việc cải tạo, sửa chữa lại
Luyện tập thêm về bài học này: