Từ Vựng:
Excavation: (n) việc đào đất
Condition: (n) điều kiện
Estimate: (n) bản dự toán; (v) ước tính
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) làm chậm trễ
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Excavation: (n) việc đào đất
Condition: (n) điều kiện
Estimate: (n) bản dự toán; (v) ước tính
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) làm chậm trễ
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: