Từ Vựng:
Risk transfer: (n) chuyển giao rủi ro
Financial exposure: (n) rủi ro tài chính
Liabilities: (n) nghĩa vụ tài chính, khoản nợ
Disputes: (n) tranh chấp
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk transfer: (n) chuyển giao rủi ro
Financial exposure: (n) rủi ro tài chính
Liabilities: (n) nghĩa vụ tài chính, khoản nợ
Disputes: (n) tranh chấp
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: