Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) đề nghị, trình bày
Risk: (n) rủi ro
Quality: (n) chất lượng
Reputation: (n) danh tiếng
Safe: (adj) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) đề nghị, trình bày
Risk: (n) rủi ro
Quality: (n) chất lượng
Reputation: (n) danh tiếng
Safe: (adj) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: