1. Scott schedule
2. Disputed
3. Final account
4. Negotiation
5. Complete
(adj) có tranh chấp
(n) bảng chi tiết các khoản tranh chấp
(n) sự thương lượng
(v) hoàn thành; (adj) hoàn chỉnh, đầy đủ
(n) tài khoản cuối cùng, báo cáo quyết toán cuối cùng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.