Từ Vựng:
Final account: (n) báo cáo quyết toán
Invoice: (n) hóa đơn
Approval: (n) sự phê duyệt
Summary: (n) bản tóm tắt
Payment terms: (n) điều khoản thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Final account: (n) báo cáo quyết toán
Invoice: (n) hóa đơn
Approval: (n) sự phê duyệt
Summary: (n) bản tóm tắt
Payment terms: (n) điều khoản thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này: