Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Overtime: (n) làm thêm giờ
Supplier: (n) nhà cung cấp
Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo
Negotiated: (v) đã thương lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Overtime: (n) làm thêm giờ
Supplier: (n) nhà cung cấp
Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo
Negotiated: (v) đã thương lượng
Luyện tập thêm về bài học này: