Từ Vựng:
Carbon: (n) cacbon
Material: (n) vật liệu
Recycled: (adj) tái chế
Environment: (n) môi trường
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carbon: (n) cacbon
Material: (n) vật liệu
Recycled: (adj) tái chế
Environment: (n) môi trường
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: