Từ Vựng:
Limitation period: (n) thời hiệu
Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm
Claim: (n) yêu cầu bồi thường; (v) yêu cầu bồi thường
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Concealment: (n) sự che giấu, sự giấu diếm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Limitation period: (n) thời hiệu
Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm
Claim: (n) yêu cầu bồi thường; (v) yêu cầu bồi thường
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Concealment: (n) sự che giấu, sự giấu diếm
Luyện tập thêm về bài học này: