Từ Vựng:
Asset: (n) tài sản
Maintenance: (n) bảo trì
Allowance: (n) khoản phụ cấp, khoản dự phòng
Upgrade: (v) nâng cấp
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Asset: (n) tài sản
Maintenance: (n) bảo trì
Allowance: (n) khoản phụ cấp, khoản dự phòng
Upgrade: (v) nâng cấp
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này: