Từ Vựng:
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận
Invoice: (n) hóa đơn
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Deadline: (n) hạn chót
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận
Invoice: (n) hóa đơn
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Deadline: (n) hạn chót
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: