Từ Vựng:
Cost plan: (n) kế hoạch chi phí
Material: (n) vật liệu
Labor hours: (n) giờ công lao động
Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét
Submit: (v) nộp, trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cost plan: (n) kế hoạch chi phí
Material: (n) vật liệu
Labor hours: (n) giờ công lao động
Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét
Submit: (v) nộp, trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: