Từ Vựng:
Contract: (n) hợp đồng
Penalty: (n) khoản phạt
Payment: (n) khoản thanh toán
Approval: (n) sự phê duyệt
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contract: (n) hợp đồng
Penalty: (n) khoản phạt
Payment: (n) khoản thanh toán
Approval: (n) sự phê duyệt
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Luyện tập thêm về bài học này: