Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Báo Cáo Ước Tính Trước Đấu Thầu – Easy Level

Estimate
(v) ước tính; (n) bản ước tính
Tender
(n) hồ sơ dự thầu; (v) đấu thầu
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Risk
(n) rủi ro
Timeline
(n) tiến độ thời gian

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Estimate
Tender
Budget
Risk
Timeline
(n) hồ sơ dự thầu; (v) đấu thầu
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) rủi ro
(n) tiến độ thời gian
(v) ước tính; (n) bản ước tính

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Estimate” mean?
4. What does “Tender” mean?
5. What does “Budget” mean?
6. What does “Risk” mean?
7. What does “Timeline” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: