Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Application: (n) đơn xin, hồ sơ đề nghị
Off-site: (adj) ngoài công trường
Invoice: (n) hóa đơn
Inspection: (n) sự kiểm tra, sự giám sát công trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Application: (n) đơn xin, hồ sơ đề nghị
Off-site: (adj) ngoài công trường
Invoice: (n) hóa đơn
Inspection: (n) sự kiểm tra, sự giám sát công trình
Luyện tập thêm về bài học này: