Từ Vựng:
Valuation: (n) sự định giá
Appraisal: (n) sự thẩm định, sự đánh giá
Development: (n) sự phát triển, dự án phát triển
Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp
Regulate: (v) điều chỉnh, điều tiết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Valuation: (n) sự định giá
Appraisal: (n) sự thẩm định, sự đánh giá
Development: (n) sự phát triển, dự án phát triển
Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp
Regulate: (v) điều chỉnh, điều tiết
Luyện tập thêm về bài học này: