Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Contractor: (n) nhà thầu
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Mitigation: (n) sự giảm thiểu
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Contractor: (n) nhà thầu
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Mitigation: (n) sự giảm thiểu
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Luyện tập thêm về bài học này: