Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Package: (n) gói thầu
Negotiate: (v) thương lượng
Budget: (n) ngân sách
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Package: (n) gói thầu
Negotiate: (v) thương lượng
Budget: (n) ngân sách
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: