Từ Vựng:
Provisional: (adj) tạm thời
Sum: (n) tổng số tiền
Estimate: (n) bản dự toán; (v) ước tính
Scope: (n) phạm vi công việc
Approve: (v) phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Provisional: (adj) tạm thời
Sum: (n) tổng số tiền
Estimate: (n) bản dự toán; (v) ước tính
Scope: (n) phạm vi công việc
Approve: (v) phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này: