Từ Vựng:
Value engineering: (n) kỹ thuật giá trị
Reduce: (v) giảm
Materials: (n) vật liệu
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Value engineering: (n) kỹ thuật giá trị
Reduce: (v) giảm
Materials: (n) vật liệu
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: