Từ Vựng:
Facade: (n) mặt tiền
Curtain wall: (n) tường rèm
Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt, cách âm
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Efficiency: (n) hiệu quả, hiệu suất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Facade: (n) mặt tiền
Curtain wall: (n) tường rèm
Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt, cách âm
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Efficiency: (n) hiệu quả, hiệu suất
Luyện tập thêm về bài học này: