Từ Vựng:
Radiology: (n) ngành chẩn đoán hình ảnh
Workflow: (n) quy trình làm việc
Integration: (n) sự tích hợp
Accuracy: (n) độ chính xác
Automate: (v) tự động hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Radiology: (n) ngành chẩn đoán hình ảnh
Workflow: (n) quy trình làm việc
Integration: (n) sự tích hợp
Accuracy: (n) độ chính xác
Automate: (v) tự động hóa
Luyện tập thêm về bài học này: