Từ Vựng:
Gadolinium: (n) gadolini
Renal: (adj) thuộc thận
Egfr: (n) tốc độ lọc cầu thận ước tính
Nephrogenic: (adj) liên quan đến thận
Fibrosis: (n) xơ hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gadolinium: (n) gadolini
Renal: (adj) thuộc thận
Egfr: (n) tốc độ lọc cầu thận ước tính
Nephrogenic: (adj) liên quan đến thận
Fibrosis: (n) xơ hóa
Luyện tập thêm về bài học này: