Từ Vựng:
Radiopharmaceutical: (n) dược phẩm phóng xạ
Amyloid: (n) amyloid (chất amyloid – protein bất thường tích tụ trong mô)
Scan: (v) quét; (n) hình ảnh quét
Metabolism: (n) chuyển hóa
Plaque: (n) mảng bám (trong mạch máu)
Luyện tập thêm về bài học này: