Từ Vựng:
Embolisation: (n) sự tắc mạch
Fertility: (n) khả năng sinh sản
Procedure: (n) thủ thuật, quy trình
Risk: (n) nguy cơ
Complication: (n) biến chứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Embolisation: (n) sự tắc mạch
Fertility: (n) khả năng sinh sản
Procedure: (n) thủ thuật, quy trình
Risk: (n) nguy cơ
Complication: (n) biến chứng
Luyện tập thêm về bài học này: