Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn về Quy Trình MRI cho Dị Tật Não Bẩm Sinh Phức Tạp – Advanced Level

Malformation
(n) dị tật bẩm sinh
Sequence
(n) chuỗi (chuỗi hình ảnh trong chẩn đoán hình ảnh)
Sedation
(n) sự gây mê nhẹ
Contrast agent
(n) thuốc tương phản
Artifact
(n) hiện tượng giả tạo (trong hình ảnh y khoa)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Malformation
Sequence
Sedation
Contrast agent
Artifact
(n) thuốc tương phản
(n) dị tật bẩm sinh
(n) chuỗi (chuỗi hình ảnh trong chẩn đoán hình ảnh)
(n) sự gây mê nhẹ
(n) hiện tượng giả tạo (trong hình ảnh y khoa)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Malformation” mean?
4. What does “Sequence” mean?
5. What does “Sedation” mean?
6. What does “Contrast agent” mean?
7. What does “Artifact” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: