Từ Vựng:
Staging: (n) giai đoạn phân loại bệnh
Contrast: (n) thuốc cản quang; (v) tiêm thuốc cản quang
Arterial: (adj) thuộc động mạch
Portal venous: (adj) thuộc tĩnh mạch cửa
Delayed phase: (n) pha muộn (trong chụp cắt lớp vi tính hoặc MRI)
Luyện tập thêm về bài học này: