Từ Vựng:
Ultrasound: (n) siêu âm
Nuchal translucency: (n) độ mờ da gáy
Antenatal: (adj) trước sinh
Chromosomal: (adj) liên quan đến nhiễm sắc thể
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ultrasound: (n) siêu âm
Nuchal translucency: (n) độ mờ da gáy
Antenatal: (adj) trước sinh
Chromosomal: (adj) liên quan đến nhiễm sắc thể
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: