Từ Vựng:
Fasting: (n) nhịn ăn
Scan: (v) quét; (n) hình ảnh quét
Medicine: (n) y học, thuốc
Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện
Comfortable: (adj) thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fasting: (n) nhịn ăn
Scan: (v) quét; (n) hình ảnh quét
Medicine: (n) y học, thuốc
Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện
Comfortable: (adj) thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này: