Từ Vựng:
Staging: (n) giai đoạn hóa (đánh giá mức độ tiến triển của bệnh)
Distressed: (adj) đau đớn, khó chịu
Chemotherapy: (n) hóa trị liệu
Radiation: (n) bức xạ
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Staging: (n) giai đoạn hóa (đánh giá mức độ tiến triển của bệnh)
Distressed: (adj) đau đớn, khó chịu
Chemotherapy: (n) hóa trị liệu
Radiation: (n) bức xạ
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: