Từ Vựng:
Haematoma: (n) khối máu tụ
Compression: (n) sự ép, sự nén
Biopsy: (n) sinh thiết
Document: (v) ghi chép tài liệu; (n) tài liệu
Swelling: (n) sự sưng, chỗ sưng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Haematoma: (n) khối máu tụ
Compression: (n) sự ép, sự nén
Biopsy: (n) sinh thiết
Document: (v) ghi chép tài liệu; (n) tài liệu
Swelling: (n) sự sưng, chỗ sưng
Luyện tập thêm về bài học này: