Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Error: (n) lỗi
Correct: (v) sửa chữa; (adj) đúng
Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm tra
Total: (adj) tổng cộng; (n) tổng số; (v) tính tổng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Error: (n) lỗi
Correct: (v) sửa chữa; (adj) đúng
Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm tra
Total: (adj) tổng cộng; (n) tổng số; (v) tính tổng
Luyện tập thêm về bài học này: