Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Đồng Nghiệp Kiểm Toán Hàng Tháng – Easy Level

Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo
Error
(n) lỗi
Correct
(v) sửa chữa; (adj) đúng
Audit
(n) kiểm tra; (v) kiểm tra
Total
(adj) tổng cộng; (n) tổng số; (v) tính tổng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Report
Error
Correct
Audit
Total
(adj) tổng cộng; (n) tổng số; (v) tính tổng
(v) sửa chữa; (adj) đúng
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(n) lỗi
(n) kiểm tra; (v) kiểm tra

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Report” mean?
4. What does “Error” mean?
5. What does “Correct” mean?
6. What does “Audit” mean?
7. What does “Total” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: